obol
/'ɔbɔl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng ôbôn: Một loại tiền xu nhỏ bằng bạc, được sử dụng trong thời cổ đại ở Hy Lạp. Đây là đơn vị tiền tệ cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient Greeks used an obol to pay the ferryman Charon. (Người Hy Lạp cổ đại dùng một đồng ôbôn để trả tiền cho người lái đò Charon.)
- Archaeologists found several obols in the tomb. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy vài đồng ôbôn trong ngôi mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Charon's obol": Đồng xu được đặt trong miệng hoặc trên mắt người chết theo phong tục Hy Lạp cổ đại, với niềm tin rằng nó dùng để trả công cho thần Charon chèo thuyền đưa linh hồn qua sông Styx.
- The burial rite included placing a Charon's obol on the body. (Nghi thức chôn cất bao gồm việc đặt một đồng xu cho Charon lên thi thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Obolus (n): Cách gọi khác, thường dùng trong tiếng Latinh, cho đồng xu "obol".
- Drachma (n): Đơn vị tiền tệ lớn hơn của Hy Lạp cổ đại, tương đương với sáu obols.
Từ đồng nghĩa
- Ancient Greek coin: Đồng xu Hy Lạp cổ đại.
- Silver coin: Đồng xu bạc.
danh từ
- đồng ôbôn (tiền cổ Hy-lạp)