opportunity
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
opportunity
opportunity
Words Mentioning "opportunity"
âu
bấy lâu
bỏ qua
chụp
cơ
có
cơ hội
dịp
gặp dịp
nắm
nhè
nhỡ
phong vân
Thái
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...