optical
/'ɔptikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) thị giác, liên quan đến mắt hoặc sự nhìn: Mô tả những gì liên quan đến mắt, khả năng nhìn hoặc thị lực.
- (Thuộc về) quang học: Mô tả những gì liên quan đến khoa học về ánh sáng và tương tác của nó, hoặc các thiết bị sử dụng hoặc điều khiển ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The optical nerve is crucial for vision. (Dây thần kinh thị giác rất quan trọng đối với thị lực.)
- This shop sells telescopes, microscopes, and other optical instruments. (Cửa hàng này bán kính thiên văn, kính hiển vi và các dụng cụ quang học khác.)
- An optical illusion can trick your brain. (Ảo ảnh quang học có thể đánh lừa bộ não của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Optical character recognition (OCR)": Công nghệ nhận dạng ký tự quang học, cho phép chuyển đổi hình ảnh văn bản thành văn bản có thể chỉnh sửa được.
- We use optical character recognition to digitize old documents. (Chúng tôi sử dụng nhận dạng ký tự quang học để số hóa các tài liệu cũ.)
"Optical fiber": Sợi quang, một sợi thủy tinh hoặc nhựa mảnh dùng để truyền tín hiệu ánh sáng.
- Modern internet connections often rely on optical fiber cables. (Các kết nối internet hiện đại thường dựa vào cáp sợi quang.)
Biến thể và từ gần giống
- Optic (tính từ): Thường dùng thay thế cho "optical" trong một số ngữ cảnh khoa học, đặc biệt liên quan đến mắt (ví dụ: dây thần kinh thị giác - optic nerve).
- Optics (danh từ): (1) Ngành quang học. (2) Cách công chúng nhìn nhận một vấn đề chính trị hoặc xã hội.
- The optics of the decision were terrible for the government. (Cách công chúng nhìn nhận quyết định đó thật tồi tệ đối với chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
- Visual: (thuộc về) thị giác, nhìn.
- Ocular: (thuộc về) mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb điển hình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "optical" một mình.)
tính từ
- (thuộc) sự nhìn, (thuộc) thị giác
- (thuộc) quang học