optic

/'ɔptik/
Học thuật
Thân thiện
optic

The scientist adjusts the optic lens on the microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) về mắt, thị giác: "Optic" mô tả những liên quan đến mắt hoặc khả năng nhìn.
    • (Thuộc) về thị cục, quang học: "Optic" cũng có thể mô tả những liên quan đến ánh sáng sự nhìn, đặc biệt trong các thiết bị.
  2. Danh từ:

    • Bộ phận quang học (như thấu kính, lăng kính): Trong một thiết bị, "optic" chỉ phần tử được thiết kế để điều khiển ánh sáng.
    • (Tiếng lóng, ít dùng) Con mắt: Một cách gọi không trang trọng, đôi khi mang tính hài hước, cho đôi mắt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The doctor examined his optic nerve. (Bác sĩ kiểm tra dây thần kinh thị giác của anh ấy.)
    • This microscope has excellent optic quality. (Kính hiển vi này chất lượng quang học tuyệt vời.)
  • Danh từ:

    • The fiber optic cable transmits data using light. (Cáp quang học truyền dữ liệu bằng ánh sáng.)
    • He rubbed his tired optics after hours of reading. (Anh ấy dụi đôi mắt mệt mỏi sau nhiều giờ đọc sách.) [Cách dùng không trang trọng]
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Optic axis": Trục quang học, đường thẳng đi qua tâm của một hệ thống quang học.

    • The laser must be aligned with the optic axis. (Tia laser phải được căn chỉnh với trục quang học.)
  • "Optic chiasm": Giao thoa thị giác, điểm các sợi thần kinh thị giác từ hai mắt bắt chéo nhau trong não.

    • Damage to the optic chiasm can cause specific vision problems. (Tổn thươnggiao thoa thị giác có thể gây ra các vấn đề thị lực đặc thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Optical (adj): (thuộc) quang học, thị giác. Thường dùng thay thế cho "optic" với nghĩa tương tự.

    • We need an optical microscope for this experiment. (Chúng ta cần một kính hiển vi quang học cho thí nghiệm này.)
  • Optics (n, số nhiều): Khoa học quang học; cũng có thể chỉ các bộ phận quang học của một thiết bị.

    • The physics class is studying the principles of optics. (Lớp vật đang nghiên cứu các nguyên của quang học.)
Từ đồng nghĩa
  • Visual (adj): (thuộc) thị giác, liên quan đến nhìn.
  • Ocular (adj, trang trọng): (thuộc) về mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "optic".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "optic".

optic

The scientist adjusts the optic lens on the microscope.

tính từ
  1. (thuộc) mắt
  2. (thuộc) thị giác
    • optic nerve
      thần kinh thị giác
danh từ
  1. (đùa cợt) con mắt
  2. cái vòi (gắn vào chai)