Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • (thuộc) mắt
  • (thuộc) thị giác
    • optic nerve
      thần kinh thị giác
danh từ
  • (đùa cợt) con mắt
  • cái vòi (gắn vào chai)
Related words
Related search result for "optic"
Comments and discussion on the word "optic"