optimist

/'ɔptimist/
Học thuật
Thân thiện
optimist

An optimist sees a glass of water as half full.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lạc quan: Một người xu hướng nhìn nhận kỳ vọng vào kết quả tốt đẹp nhất trong mọi tình huống. Họ tin tưởng vào tương lai thường tập trung vào mặt tích cực của sự việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Even during the crisis, she remained an optimist. (Ngay cả trong khủng hoảng, ấy vẫn một người lạc quan.)
    • As an optimist, he always believes things will work out in the end. ( một người lạc quan, anh ấy luôn tin rằng mọi chuyện rồi sẽ ổn.)
    • The optimist sees the glass as half full. (Người lạc quan nhìn thấy chiếc cốc đang đầy một nửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A born optimist": Một người lạc quan bẩm sinh, tính cách lạc quan một cách tự nhiên.
    • My brother is a born optimist; nothing ever gets him down. (Anh trai tôi một người lạc quan bẩm sinh; không có thể làm anh ấy chán nản.)
  • "Cautious optimist": Người lạc quan một cách thận trọng, hy vọng vào điều tốt nhưng vẫn nhận thức được những rủi ro có thể xảy ra.
    • The manager is a cautious optimist about the company's future. (Người quản lý một người lạc quan thận trọng về tương lai của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Optimistic (tính từ): mang tính lạc quan.
    • She has an optimistic outlook on life. ( ấy cái nhìn lạc quan về cuộc sống.)
  • Optimism (danh từ): sự lạc quan, thái độ lạc quan.
    • His optimism is contagious. (Sự lạc quan của anh ấy rất dễ lây lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Positive thinker: Người suy nghĩ tích cực.
  • Idealist: Người theo chủ nghĩa lý tưởng (thường tin vào những điều tốt đẹp, hoàn hảo).
Từ trái nghĩa
  • Pessimist: Người bi quan.
  • Cynic: Người hoài nghi, hay chỉ trích.
Thành ngữ liên quan
  • "Look on the bright side": Nhìn vào mặt sáng, mặt tích cực (đây hành động đặc trưng của một người lạc quan - optimist).
    • He's always trying to look on the bright side of every situation. (Anh ấy luôn cố gắng nhìn vào mặt tích cực của mọi tình huống.)
optimist

An optimist sees a glass of water as half full.

danh từ
  1. người lạc quan
tính từ
  1. lạc quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "optimist"