oran
Định nghĩa
Danh từ riêng: Oran là một thành phố cảng ở phía tây bắc Algeria, là thành phố lớn thứ hai của quốc gia này.
Ví dụ sử dụng
- (Oran là một thành phố cảng lớn ở phía tây bắc Algeria.)
- (Nhiều du khách đến thăm Oran vì bờ biển Địa Trung Hải tuyệt đẹp của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the city of Oran": cụm từ chỉ thành phố Oran.
- The city of Oran has a rich history dating back to the 10th century. (Thành phố Oran có một lịch sử phong phú từ thế kỷ thứ 10.)
"Oran's port": cảng của Oran.
- Oran's port is one of the busiest in Algeria. (Cảng của Oran là một trong những cảng nhộn nhịp nhất ở Algeria.)
Biến thể và từ gần giống
Oranian (tính từ): thuộc về Oran.
- The Oranian culture is influenced by both Arab and Berber traditions. (Văn hóa Oran chịu ảnh hưởng từ cả truyền thống Ả Rập và Berber.)
Oranais (danh từ): người dân Oran.
- The Oranais are known for their hospitality. (Người dân Oran nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
- Wahran: tên gọi khác của Oran trong tiếng Ả Rập.
- Wahran is the Arabic name for the city of Oran. (Wahran là tên gọi bằng tiếng Ả Rập của thành phố Oran.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến địa danh này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến Oran.