earn
/ə:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kiếm được (tiền, thu nhập): Nhận được tiền hoặc phần thưởng tài chính nhờ công việc, dịch vụ hoặc đầu tư.
- Giành được, xứng đáng có được (sự tôn trọng, khen ngợi, phần thưởng): Đạt được một thứ gì đó thông qua nỗ lực, phẩm chất hoặc thành tích.
Ví dụ sử dụng
- Kiếm được (tiền):
- She earns a good salary as a software engineer. (Cô ấy kiếm được mức lương tốt với vai trò kỹ sư phần mềm.)
- He earned $100 by mowing lawns over the weekend. (Cậu ấy đã kiếm được 100 đô la bằng việc cắt cỏ vào cuối tuần.)
- Giành được (sự công nhận):
- His bravery earned him a medal. (Lòng dũng cảm của anh ấy đã giành được cho anh một tấm huy chương.)
- The company has earned a reputation for excellent customer service. (Công ty đã giành được danh tiếng về dịch vụ khách hàng xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to earn one's living": kiếm sống, làm việc để có thu nhập.
- She earns her living as a freelance writer. (Cô ấy kiếm sống bằng nghề viết tự do.)
- "to earn a place/spot": giành được một vị trí (trong đội, cuộc thi...).
- He trained hard to earn a place on the national team. (Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để giành được một suất trong đội tuyển quốc gia.)
- "well-earned": (được hưởng) một cách xứng đáng.
- After finishing the project, he took a well-earned rest. (Sau khi hoàn thành dự án, anh ấy đã nghỉ ngơi một cách xứng đáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Earnings (danh từ số nhiều): thu nhập, số tiền kiếm được.
- His annual earnings have increased. (Thu nhập hàng năm của anh ấy đã tăng.)
- Earner (danh từ): người kiếm tiền; nguồn thu nhập.
- She is the primary earner in her family. (Cô ấy là lao động chính trong gia đình.)
- Tourism is a major earner for the country. (Du lịch là một nguồn thu nhập chính của đất nước.)
Từ đồng nghĩa
- Make (money): kiếm (tiền).
- Gain: đạt được, giành được (thường dùng cho lợi ích, kinh nghiệm).
- Deserve: xứng đáng có được (nhấn mạnh tính xứng đáng hơn là nỗ lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Earn out: (trong xuất bản) kiếm đủ tiền bản quyền để trả hết khoản tạm ứng.
- It took three years for the book to earn out its advance. (Phải mất ba năm cuốn sách mới kiếm đủ để trả hết khoản tạm ứng.)
Thành ngữ liên quan
- Earn your stripes/keep: chứng tỏ năng lực hoặc giá trị của mình.
- The new employee worked hard to earn his stripes. (Nhân viên mới đã làm việc chăm chỉ để chứng tỏ năng lực.)
- You've earned it: Bạn xứng đáng có được điều đó (dùng để chúc mừng).
- Congratulations on the promotion! You've earned it. (Chúc mừng bạn được thăng chức! Bạn xứng đáng có được điều đó.)
ngoại động từ
- kiếm được (tiền...); giành được (phần thưởng, sự khen ngợi...)
- to earn one's livingkiếm sống