earn

/ə:n/
ngoại động từ
  1. kiếm được (tiền...); giành được (phần thưởng, sự khen ngợi...)
    • to earn one's living
      kiếm sống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

earn
A woman earns money by working at her desk.