organisé

tính từ
  1. hữu cơ
    • Corps organisé
      vật hữu cơ
  2. tổ chức
    • école bien organisée
      nhà trường tổ chức tốt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "organisé"

Từ có nhắc đến "organisé"

organisé
L'étudiant a un emploi du temps bien organisé.