ouguiya

ouguiya

A shopkeeper counts several ouguiya coins on the counter.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Mauritania: "Ouguiya" (viết tắt: MRO) đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại nước Cộng hòa Hồi giáo Mauritania. Một ouguiya được chia thành 5 khoum (tiền lẻ).

dụ sử dụng
  • (Giá của con lạc đà 10.000 ouguiya.)
  • ( ấy đã đổi đô la của mình lấy ouguiya tại ngân hàng ở Nouakchott.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ouguiya" thường được dùng trong các giao dịch thương mại, du lịch báo cáo kinh tế liên quan đến Mauritania. Do đây tiền tệ đặc thù, ít xuất hiện trong văn cảnh hàng ngày ngoài quốc gia này.
  • (Đồng ouguiya đã trải qua những biến động so với đồng euro trong những năm gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Khoum (danh từ): đơn vị tiền lẻ của ouguiya, 1 ouguiya = 5 khoum.
    • The shopkeeper gave me change in khoum. (Người bán hàng đã trả lại tiền thừa cho tôi bằng khoum.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; có thể dịch tạm "đồng tiền Mauritania" nhưng không chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù với "ouguiya".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ouguiya".