yogi

/'jougi/
Học thuật
Thân thiện
yogi

A yogi meditates peacefully in a sunlit garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo thuyết Du-già (Yoga), hành giả Yoga: Một người thực hành nghiêm túc chuyên sâu các kỹ thuật yoga, thường với mục đích đạt được sự phát triển tâm linh, thể chất tinh thần.
    • Bậc thầy yoga: Một người đã đạt được trình độ cao sự thông thái trong việc thực hành giảng dạy yoga, thường được tôn kính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The yogi meditated silently for hours each morning. (Vị hành giả yoga thiền định trong im lặng hàng giờ mỗi buổi sáng.)
    • She traveled to India to study under a famous yogi. ( ấy đã du hành đến Ấn Độ để học dưới sự hướng dẫn của một bậc thầy yoga nổi tiếng.)
    • To become a true yogi requires years of dedicated practice. (Để trở thành một hành giả yoga đích thực đòi hỏi nhiều năm luyện tập tận tụy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An accomplished yogi": Một hành giả yoga tài giỏi, đã đạt được thành tựu.

    • He is known as an accomplished yogi who can control his bodily functions. (Ông ấy được biết đến như một hành giả yoga tài giỏi, người có thể kiểm soát các chức năng cơ thể của mình.)
  • "The yogi's teachings": Những lời dạy, giáo của một bậc thầy yoga.

    • The yogi's teachings focus on inner peace and self-realization. (Những lời dạy của vị hành giả tập trung vào sự an tịnh nội tâm tự ngộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Yogini (n): Nữ hành giả yoga. (Dạng từ chỉ nữ của "yogi").
    • The ashram was led by a wise yogini. (Ashram được dẫn dắt bởi một nữ hành giả đầy trí tuệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Yoga practitioner: Người thực hành yoga.
  • Ascetic: Người khổ hạnh (có thể trùng khớp nếu vị yogi đó theo lối sống khổ hạnh).
  • Spiritual master: Bậc thầy tâm linh.
Thành ngữ liên quan
  • To live like a yogi: Sống như một hành giả yoga (ám chỉ lối sống giản dị, kỷ luật hướng nội).
    • After retiring, he moved to the countryside to live like a yogi. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy chuyển đến vùng nông thôn để sống như một hành giả yoga.)
yogi

A yogi meditates peacefully in a sunlit garden.

danh từ
  1. người theo thuyết du già

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "yogi"