yoga
/'jougə/ Cách viết khác : (yogism) /'jougizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn yoga, phép yoga: Một hệ thống triết lý, tâm linh và thực hành thể chất có nguồn gốc từ Ấn Độ cổ đại, nhằm mục đích hợp nhất tâm trí, cơ thể và tinh thần.
- Bài tập yoga: Các tư thế (asana), kỹ thuật thở (pranayama) và thiền định được thực hành như một phần của môn yoga để rèn luyện sức khỏe và tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She practices yoga every morning to stay flexible and calm. (Cô ấy tập yoga mỗi sáng để giữ cơ thể dẻo dai và tâm trí bình tĩnh.)
- Yoga is more than just physical exercise; it is a path to self-discovery. (Yoga không chỉ là bài tập thể chất; đó là một con đường khám phá bản thân.)
- The philosophy of yoga teaches us about discipline and inner peace. (Triết lý yoga dạy chúng ta về kỷ luật và sự bình an nội tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do yoga": tập luyện yoga.
- He does yoga at a local studio three times a week. (Anh ấy tập yoga tại một phòng tập địa phương ba lần một tuần.)
- "yoga class": lớp học yoga.
- The yoga class begins with breathing exercises. (Lớp học yoga bắt đầu với các bài tập thở.)
- "yoga mat": thảm tập yoga.
- Don't forget to bring your yoga mat to the session. (Đừng quên mang thảm tập yoga của bạn đến buổi học.)
Biến thể và từ gần giống
- Yogic (adj): (thuộc về) yoga.
- She follows a yogic lifestyle, including meditation and a vegetarian diet. (Cô ấy theo lối sống yogic, bao gồm thiền và chế độ ăn chay.)
- Yogi/Yogini (n): người (nam/nữ) chuyên tâm thực hành và tu tập yoga.
- The yogi sat in meditation for hours. (Vị yogi ngồi thiền trong nhiều giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Mind-body practice: thực hành kết hợp tâm trí và cơ thể.
- Discipline: kỷ luật, phép luyện (trong ngữ cảnh rèn luyện tinh thần và thể chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp nào với danh từ 'yoga'. Các hành động thường được diễn đạt bằng động từ đi kèm như 'practice', 'do', hoặc 'teach' yoga.)
Thành ngữ liên quan
- "Find your inner peace through yoga": Tìm thấy sự bình an nội tâm thông qua yoga.
- After a stressful week, I find my inner peace through yoga. (Sau một tuần căng thẳng, tôi tìm thấy sự bình an nội tâm thông qua yoga.)
danh từ
- (triết học); (tôn giáo) thuyết du già