ousting
Định nghĩa
Danh từ: Hành động loại bỏ hoặc buộc ai đó rời khỏi vị trí, chức vụ, hoặc nơi nào đó, thường bằng cách cưỡng bức hoặc thông qua một quá trình tranh chấp.
Ví dụ sử dụng
- (Việc loại bỏ tên độc tài đã được người dân ăn mừng.)
- (Hội đồng quản trị công ty đã bỏ phiếu cho việc loại bỏ giám đốc điều hành sau vụ bê bối.)
- (Việc loại bỏ lực lượng xâm lược mất nhiều tháng hành động quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "political ousting": việc loại bỏ về mặt chính trị, thường bằng đảo chính hoặc bầu cử.
- The political ousting of the prime minister led to a new election. (Việc loại bỏ chính trị thủ tướng đã dẫn đến một cuộc bầu cử mới.)
- "forced ousting": việc loại bỏ bằng cưỡng bức, không tự nguyện.
- The forced ousting of the tenants violated their rights. (Việc loại bỏ cưỡng bức người thuê nhà đã vi phạm quyền của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Oust (động từ): loại bỏ, đuổi ra.
- The rebels ousted the government in a coup. (Quân nổi dậy đã loại bỏ chính phủ trong một cuộc đảo chính.)
- Ouster (danh từ, Mỹ): hành động loại bỏ; người thực hiện việc loại bỏ.
- The ouster of the chairman was unexpected. (Việc loại bỏ chủ tịch là bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Ejection: sự đuổi ra, sự tống ra.
- Removal: sự loại bỏ, sự cách chức.
- Expulsion: sự trục xuất, sự khai trừ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Oust from: loại bỏ khỏi (một vị trí hoặc nơi chốn).
- They ousted him from his position as manager. (Họ đã loại bỏ anh ta khỏi vị trí quản lý.)
Thành ngữ liên quan
- To be ousted from power: bị loại khỏi quyền lực.
- The king was ousted from power in a revolution. (Nhà vua đã bị loại khỏi quyền lực trong một cuộc cách mạng.)