dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

ouvrier

Words Mentioning "ouvrier"

bạn
bạn điền
cần cù
chăm
chăm chỉ
công nhân
công nông
lành nghề
múa
răng
tay thợ
thành thục
thiện nghệ
thợ
thợ cả
thợ điện
thời vụ
thông
thuần thục
thuần tuý
vụng
vụng
vụng ăn ở
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...