ov
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): - OV (viết tắt của "Orange Volunteers"): Một nhóm khủng bố gồm những người theo đạo Tin Lành, phản đối bất kỳ thỏa thuận chính trị nào với những người theo chủ nghĩa dân tộc Ireland. Đây là một nhóm bán quân sự chuyên tấn công các mục tiêu Công giáo ở Bắc Ireland.
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm OV đã nhận trách nhiệm về vụ đánh bom một nhà thờ Công giáo vào đêm qua.)
- (Lực lượng an ninh đang theo dõi các hoạt động của nhóm OV ở Bắc Ireland.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the OV": dùng với mạo từ "the" để chỉ tổ chức cụ thể này.
- The OV has been banned as a terrorist organization since the 1990s. (Tổ chức OV đã bị cấm như một tổ chức khủng bố từ những năm 1990.)
Biến thể và từ gần giống
- OV thường được viết bằng chữ in hoa và không có dạng số nhiều.
- Orange Volunteers (danh từ riêng): Tên đầy đủ của nhóm này.
Từ đồng nghĩa
- Loyalist paramilitary group: nhóm bán quân sự trung thành (với vương quốc Anh).
- Protestant terrorist group: nhóm khủng bố Tin Lành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To be linked to OV: có liên quan đến OV.
- Several suspects have been linked to OV attacks in the region. (Một số nghi phạm đã bị liên quan đến các cuộc tấn công của OV trong khu vực.)
Thành ngữ liên quan
- Under the banner of OV: dưới danh nghĩa của OV.
- They carried out the attack under the banner of OV. (Họ thực hiện cuộc tấn công dưới danh nghĩa của OV.)