IV

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Số 4 (trong chữ số La ): "IV" ký hiệu đại diện cho số bốn trong hệ thống chữ số La .
    • Việc truyền dịch qua đường tĩnh mạch: "IV" từ viết tắt của "intravenous", dùng để chỉ phương pháp đưa chất lỏng (như thuốc, chất dinh dưỡng) trực tiếp vào tĩnh mạch của bệnh nhân.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về đường tĩnh mạch: "IV" mô tả một thứ đó liên quan đến hoặc được thực hiện bên trong tĩnh mạch.
    • Nhiều hơn 3 một đơn vị; 4: "IV" có thể được dùng như một tính từ để chỉ số lượng bốn, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc cụ thể (như đánh số chương).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Số La ):
    • King Henry IV ruled England in the 15th century. (Vua Henry IV trị vì nước Anh vào thế kỷ 15.)
    • Please turn to chapter IV in your textbook. (Hãy mở sách giáo khoa đến chương IV.)
  • Danh từ/Tính từ (Y khoa):
    • The patient was put on an IV to receive fluids. (Bệnh nhân được truyền dịch qua đường tĩnh mạch.)
    • The nurse administered the antibiotic through an IV line. (Y tá đã tiêm kháng sinh qua đường truyền tĩnh mạch.)
    • This medication is for IV use only. (Loại thuốc này chỉ dùng để tiêm tĩnh mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "IV drip": hệ thống truyền dịch nhỏ giọt qua đường tĩnh mạch.
    • He was hooked up to an IV drip for 24 hours. (Anh ấy được kết nối với hệ thống truyền dịch trong 24 giờ.)
  • "IV therapy": liệu pháp điều trị bằng cách truyền các chất (vitamin, thuốc) qua đường tĩnh mạch.
    • Some people receive IV therapy to boost their immune system. (Một số người nhận liệu pháp truyền tĩnh mạch để tăng cường hệ miễn dịch.)
  • "IV push": phương pháp tiêm thuốc trực tiếp vào đường truyền tĩnh mạch một cách nhanh chóng, thay vì nhỏ giọt.
    • The emergency medication was given via IV push. (Thuốc cấp cứu được tiêm bằng phương pháp đẩy tĩnh mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Intravenous (adj): (đầy đủ của IV) thuộc về hoặc nằm bên trong tĩnh mạch.
    • Intravenous injection is a common medical procedure. (Tiêm tĩnh mạch một thủ thuật y tế phổ biến.)
  • Intravenously (adv): bằng đường tĩnh mạch.
    • The drug is administered intravenously. (Thuốc được đưa vào cơ thể bằng đường tĩnh mạch.)
  • Four (n/adj): số bốn (cách viết thông thường bằng chữ sốRập hoặc chữ).
Từ đồng nghĩa
  • Four: bốn (nghĩa chỉ số đếm).
  • Intravenous infusion: truyền dịch tĩnh mạch (nghĩa y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho từ viết tắt/danh từ riêng này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho từ viết tắt/danh từ riêng này)

Adjective
  1. nhiều hơn 3 một đơn vị; 4
Noun
  1. việc truyền các chất dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch
  2. số 4