jv

jv

The JV team practices on the field after school.

Định nghĩa

Danh từ: - Đội dự bị (trong thể thao học đường): "jv" viết tắt của "junior varsity", chỉ đội thể thao của một trường đại học hoặc cao đẳng thi đấucấp độ thấp hơn so với đội chính thức (varsity). Đội này thường gồm các vận động viên ít kinh nghiệm hơn hoặc đang được huấn luyện để phát triển kỹ năng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy được thăng chức từ đội dự bị lên đội chính thức sau một mùa giải mạnh mẽ.)
  • (Trận đấu bóng rổ của đội dự bị bắt đầu lúc 4 giờ chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jv player": cầu thủ thuộc đội dự bị.
    • She is a talented jv player who often scores the most points. ( ấy một cầu thủ đội dự bị tài năng, thường ghi được nhiều điểm nhất.)
  • "jv level": cấp độ dự bị.
    • Competing at the jv level helps players gain experience before moving up. (Thi đấucấp độ dự bị giúp các cầu thủ tích lũy kinh nghiệm trước khi thăng tiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Junior varsity (danh từ): dạng đầy đủ của "jv".
    • The junior varsity team practices twice a week. (Đội dự bị tập luyện hai lần một tuần.)
  • Varsity (danh từ): đội chính thức, đội tuyển chính.
    • He made the varsity team in his sophomore year. (Anh ấy vào đội chính thức vào năm thứ hai đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Reserve team: đội dự bị (thường dùng trong bối cảnh thể thao chuyên nghiệp).
  • Second team: đội thứ hai, đội phụ.
Các cụm từ liên quan
  • "play on the jv": chơi trong đội dự bị.
    • Many freshmen play on the jv to get used to the competition. (Nhiều sinh viên năm nhất chơi trong đội dự bị để làm quen với sự cạnh tranh.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "jv".)