ow
- Thán từ:
- Ôi, đau!: "ow" là một thán từ dùng để diễn tả tiếng kêu đột ngột khi cảm thấy đau đớn về thể xác.
- Thán từ: (Ôi đau! Tôi vừa đập ngón chân vào chân bàn.) (Đau quá, cái chảo nóng đó thực sự làm bỏng ngón tay tôi.)
"Ow, my head!": Ôi, đầu tôi (đau)! - Dùng để nhấn mạnh cơn đau ở một bộ phận cụ thể. "Ow, my head! I think I stood up too fast." (Ôi, đầu tôi! Tôi nghĩ mình đứng dậy quá nhanh.)
"Ow... that hurts.": Đau... cái đó đau đấy. - Có thể kéo dài âm thanh để diễn tả cơn đau dai dẳng hoặc sự phàn nàn. "Ow... that hurts. Please be more gentle." (Đau quá... cái đó đau đấy. Làm ơn nhẹ tay hơn.)
Ouch (thán từ): ôi, đau (cùng nghĩa, có thể thay thế cho "ow"). "Ouch! That needle was sharp!" (Đau! Cái kim đó thật sắc!)
Yow / Yowch (thán từ): ối, ái (diễn tả cơn đau mạnh hơn hoặc đột ngột hơn một chút). "Yow! That was an electric shock!" (Ái! Đó là một cú sốc điện!)
- Ouch: ôi đau.
- Yikes: ái chà (thường diễn tả sự ngạc nhiên hoặc sợ hãi hơn là đau đớn thuần túy).
- Oof: ối (thường diễn tả cơn đau do bị đánh hoặc va chạm mạnh).
Không áp dụng cho thán từ "ow".
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng thán từ "ow".