ow

/au/
Học thuật
Thân thiện
ow

Ow, I just stubbed my toe on the table leg.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Ôi, đau!: "ow" một thán từ dùng để diễn tả tiếng kêu đột ngột khi cảm thấy đau đớn về thể xác.
dụ sử dụng
  • Thán từ: (Ôi đau! Tôi vừa đập ngón chân vào chân bàn.) (Đau quá, cái chảo nóng đó thực sự làm bỏng ngón tay tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ow, my head!": Ôi, đầu tôi (đau)! - Dùng để nhấn mạnh cơn đaumột bộ phận cụ thể. "Ow, my head! I think I stood up too fast." (Ôi, đầu tôi! Tôi nghĩ mình đứng dậy quá nhanh.)

  • "Ow... that hurts.": Đau... cái đó đau đấy. - Có thể kéo dài âm thanh để diễn tả cơn đau dai dẳng hoặc sự phàn nàn. "Ow... that hurts. Please be more gentle." (Đau quá... cái đó đau đấy. Làm ơn nhẹ tay hơn.)

Biến thể từ gần giống
  • Ouch (thán từ): ôi, đau (cùng nghĩa, có thể thay thế cho "ow"). "Ouch! That needle was sharp!" (Đau! Cái kim đó thật sắc!)

  • Yow / Yowch (thán từ): ối, ái (diễn tả cơn đau mạnh hơn hoặc đột ngột hơn một chút). "Yow! That was an electric shock!" (Ái! Đó một sốc điện!)

Từ đồng nghĩa
  • Ouch: ôi đau.
  • Yikes: ái chà (thường diễn tả sự ngạc nhiên hoặc sợ hãi hơn đau đớn thuần túy).
  • Oof: ối (thường diễn tả cơn đau do bị đánh hoặc va chạm mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho thán từ "ow".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng thán từ "ow".

ow

Ow, I just stubbed my toe on the table leg.

thán từ
  1. ối, đau!