av

av

The family gathers for a special meal during the month of Av.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tháng Av: "Av" tháng thứ mười một trong năm dân sự tháng thứ năm trong năm tôn giáo của lịch Do Thái, rơi vào tháng Bảy tháng Tám dương lịch.
dụ sử dụng
  • (Lễ kiêng ăn Tisha B'Av được cử hành vào tháng Av.)
  • (Tháng Av một tháng quan trọng để tưởng niệm trong truyền thống Do Thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tisha B'Av": Ngày lễ kiêng ăn chính trong tháng Av, kỷ niệm sự hủy diệt của Đền thờ Jerusalem.
    • Tisha B'Av, the ninth day of Av, is the saddest day in the Jewish calendar. (Tisha B'Av, ngày thứ chín của tháng Av, ngày buồn nhất trong lịch Do Thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Av (viết tắt): Không biến thể phổ biến khác trong tiếng Anh, nhưng thường được viết hoa khi chỉ tháng trong lịch Do Thái.
Từ đồng nghĩa
  • Ab: Một cách viết khác của "Av" trong tiếng Anh (cùng nghĩa).
    • The month of Ab is also known as Av. (Tháng Ab cũng được gọi là Av.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "Av".
Thành ngữ liên quan
  • "The ninth of Av": Một thành ngữ chỉ ngày Tisha B'Av, thường được dùng để nói về sự kiện bi thảm.
    • The ninth of Av is a day of fasting and mourning. (Ngày thứ chín của tháng Av ngày kiêng ăn tưởng niệm.)