overtrain

/,ouvə'trein/
ngoại động từ
  1. (thể dục,thể thao) bắt luyện tập nhiều quá
nội động từ
  1. (thể dục,thể thao) luyện tập nhiều quá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

overtrain
The coach warned the athlete not to overtrain before the big race.