overtrain

/,ouvə'trein/
Học thuật
Thân thiện
overtrain

The coach warned the athlete not to overtrain before the big race.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • (Thể dục, thể thao) Bắt luyện tập nhiều quá: Hành động khiến ai đó (vận động viên, người tập luyện) tập luyện vượt quá mức cần thiết hoặc khả năng phục hồi của cơ thể, dẫn đến mệt mỏi quá độ, giảm hiệu suất hoặc chấn thương.
  2. Nội động từ:

    • (Thể dục, thể thao) Luyện tập nhiều quá: Hành động tự mình tập luyện với cường độ, tần suất hoặc thời lượng quá mức, không cho cơ thể đủ thời gian nghỉ ngơi phục hồi.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The coach did not want to overtrain his athletes before the big competition. (Huấn luyện viên không muốn bắt các vận động viên của mình luyện tập nhiều quá trước cuộc thi lớn.)
    • Overtraining a young player can lead to burnout and injury. (Bắt một vận động viên trẻ luyện tập quá nhiều có thể dẫn đến kiệt sức chấn thương.)
  • Nội động từ:

    • If you overtrain, your performance may actually decrease. (Nếu bạn luyện tập nhiều quá, thành tích của bạn thực sự có thể giảm xuống.)
    • She was so dedicated that she often overtrained and felt exhausted. ( ấy rất tận tâm đến mức thường xuyên luyện tập quá nhiều cảm thấy kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Risk of overtraining": Nguy của việc luyện tập quá sức.

    • Athletes must balance training and rest to avoid the risk of overtraining. (Vận động viên phải cân bằng giữa tập luyện nghỉ ngơi để tránh nguy luyện tập quá sức.)
  • "Overtraining syndrome": Hội chứng luyện tập quá sức (một tình trạng thể chất tâm lý do tập luyện quá mức kéo dài).

    • Symptoms of overtraining syndrome include persistent fatigue, insomnia, and loss of motivation. (Các triệu chứng của hội chứng luyện tập quá sức bao gồm mệt mỏi kéo dài, mất ngủ mất động lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Overtraining (danh từ): Sự luyện tập quá sức, quá nhiều.

    • Overtraining is a common problem among amateur runners. (Luyện tập quá sức vấn đề phổ biếnnhững người chạy bộ nghiệp .)
  • Overexert (động từ): Gắng sức quá mức (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong tập luyện).

    • He overexerted himself while moving the heavy furniture. (Anh ấy đã gắng sức quá mức khi di chuyển đồ đạc nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Overwork (oneself) in training: Tự làm việc/luyện tập quá sức.
  • Train excessively: Tập luyện quá mức.
Từ trái nghĩa
  • Undertrain: Tập luyện chưa đủ.
  • Rest: Nghỉ ngơi.
overtrain

The coach warned the athlete not to overtrain before the big race.

ngoại động từ
  1. (thể dục,thể thao) bắt luyện tập nhiều quá
nội động từ
  1. (thể dục,thể thao) luyện tập nhiều quá

Từ gần giống