overweening

/,ouvə'wi:niɳ/
Học thuật
Thân thiện
overweening

He had an overweening confidence in his own abilities.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá tự cao, quá tự phụ: Chỉ thái độ tự tin thái quá, kiêu ngạo coi thường người khác một cách không thích đáng.
    • Quá mức, thái quá: Chỉ sự thái quá, vượt quá giới hạn bình thường hoặc chấp nhận được, thường dùng cho cảm xúc hoặc tham vọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His overweening pride made it difficult for him to accept advice. (Sự kiêu ngạo quá mức của anh ta khiến anh ta khó chấp nhận lời khuyên.)
    • She was brought down by her own overweening ambition. ( ấy bị sụp đổ bởi chính tham vọng thái quá của mình.)
    • The manager's overweening confidence in the flawed plan led to failure. (Sự tự tin thái quá của người quản lý vào kế hoạch đầy sai sót đã dẫn đến thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "overweening arrogance": sự kiêu ngạo lố bịch, vênh váo.

    • The dictator was known for his overweening arrogance. (Nhà độc tài nổi tiếng với sự kiêu ngạo lố bịch của mình.)
  • "overweening sense of entitlement": cảm giác được quyền một cách thái quá.

    • His overweening sense of entitlement annoyed everyone in the office. (Cảm giác được quyền một cách thái quá của anh ta làm phiền mọi người trong văn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Overweeningly (trạng từ): một cách quá tự phụ, một cách thái quá.
    • He overweeningly believed he could not fail. (Anh ta một cách thái quá tin rằng mình không thể thất bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrogant: kiêu ngạo, ngạo mạn.
  • Presumptuous: tự phụ, quá tự tin.
  • Hubristic: ngạo mạn (mang sắc thái báo trước sự sụp đổ).
  • Excessive: quá mức, thái quá.
Từ trái nghĩa
  • Modest: khiêm tốn.
  • Humble: nhún nhường.
  • Unassuming: không tự phụ, không màu mè.
Thành ngữ liên quan
  • Pride comes before a fall: Sự kiêu ngạo đi trước sự sụp đổ. (Thành ngữ này diễn đạt ý tưởng tương tự như hậu quả của thái độ "overweening").
    • His overweening behavior was a classic case of pride coming before a fall. (Hành vi tự phụ thái quá của anh ta một dụ điển hình của việc kiêu ngạo dẫn đến ngã.)
overweening

He had an overweening confidence in his own abilities.

tính từ
  1. quá tự cao, quá tự phụ, quá tự tin, vênh váo ta đây