overweening

/,ouvə'wi:niɳ/
tính từ
  1. quá tự cao, quá tự phụ, quá tự tin, vênh váo ta đây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

overweening
He had an overweening confidence in his own abilities.