oxcart

oxcart

A farmer guides an oxcart along a dirt road.

Định nghĩa

Danh từ:
- Xe bò kéo: "oxcart" một loại xe thô sơ được kéo bởi một con đực (hoặc kéo), thường dùng để chở hàng hóa hoặc người trong nông nghiệp hoặc giao thông truyền thống.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã dùng một chiếc xe bò kéo để chở cỏ khô từ cánh đồng.)
  • (Ở nhiều vùng nông thôn, xe bò kéo vẫn một phương tiện di chuyển phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drive an oxcart": lái xekéo. (Anh ấy đã học lái xekéo từ khi còn nhỏ.)
  • "oxcart trail": đường mòn dành cho xe bò kéo. (Con đường mòn xe bò kéo nay một điểm thu hút khách du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxcart (n): không biến thể chính thức, nhưng có thể kết hợp với các từ khác như "oxcart driver" (người lái xekéo).
  • Cart (n): xe kéo nói chung (có thể do ngựa, hoặc tay người kéo). (Họ chất rau củ lên xe kéo.)
Từ đồng nghĩa
  • Bullock cart: xe bò kéo (thường dùngẤn Độ hoặc Nam Á, tương tự oxcart).
  • Wagon: xe bò kéo lớn hơn, thường bốn bánh có thể kéo bằng nhiều loại động vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "oxcart", nhưng có thể dùng với động từ "pull" (kéo): (Con kéo chiếc xe một cách chậm rãi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Put the cart before the ox" (thành ngữ biến thể từ "put the cart before the horse"): làm mọi việc sai thứ tự, đặt cái sau lên trước cái trước. (Bạn đang đặt cái sau lên trước khi lên kế hoạch cho bữa tiệc trước khi chọn ngày.)