exhort
/ig'zɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hô hào, cổ vũ, thúc giục: Hành động khuyến khích, động viên hoặc thúc đẩy ai đó một cách nhiệt tình và mạnh mẽ để họ làm điều gì đó, thường là điều tốt hoặc cần thiết.
- Chủ trương, ủng hộ nhiệt thành: Tích cực ủng hộ và khuyến khích người khác theo đuổi một chính sách, hành động hoặc sự thay đổi cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The coach exhorted the team to give their final effort in the last minutes of the game. (Huấn luyện viên hô hào đội bóng cống hiến nỗ lực cuối cùng trong những phút cuối trận đấu.)
- The leader exhorted the people to remain calm during the crisis. (Nhà lãnh đạo thúc giục người dân giữ bình tĩnh trong cuộc khủng hoảng.)
- She exhorted her colleagues to support the new environmental policy. (Cô ấy cổ vũ các đồng nghiệp ủng hộ chính sách môi trường mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to exhort someone to do something": thúc giục ai làm việc gì.
- He exhorted the students to study harder for their future. (Anh ấy thúc giục các sinh viên học tập chăm chỉ hơn cho tương lai của họ.)
"to exhort patience/caution": khuyên nhủ nên kiên nhẫn/thận trọng.
- The manual exhorts caution when handling the chemical. (Sách hướng dẫn khuyên nên thận trọng khi xử lý hóa chất.)
Biến thể và từ gần giống
Exhortation (danh từ): lời hô hào, lời cổ vũ, sự khuyến khích.
- His speech was full of exhortations to unity. (Bài phát biểu của ông ấy đầy những lời kêu gọi đoàn kết.)
Exhortative (tính từ): có tính chất khuyên răn, cổ vũ.
- She used an exhortative tone in her letter. (Cô ấy sử dụng giọng điệu khuyên răn trong bức thư của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Urge: thúc giục, hối thúc.
- Encourage: khuyến khích, động viên.
- Advocate: ủng hộ, tán thành.
- Implore: nài nỉ, khẩn khoản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành cụm động từ phổ biến. Hành động "exhort" thường đi trực tiếp với tân ngữ hoặc cấu trúc "to exhort someone to do something").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "exhort").
ngoại động từ
- hô hào, cổ vũ, thúc đẩy
- chủ trương, ủng hộ (sự cải cách gì...)