exert
/ig'zə:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng, sử dụng (sức mạnh, quyền lực, ảnh hưởng, nỗ lực...): Hành động áp dụng một cách có ý thức và tích cực một loại lực lượng, khả năng hoặc phẩm chất nào đó để tạo ra tác động hoặc đạt được kết quả.
- Cố gắng, rán sức: Dành nhiều nỗ lực về thể chất hoặc tinh thần cho một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The government must exert its authority to maintain order. (Chính phủ phải sử dụng quyền lực của mình để duy trì trật tự.)
- She had to exert all her strength to move the heavy box. (Cô ấy phải dùng hết sức lực để di chuyển cái hộp nặng.)
- He never exerts himself in class. (Anh ấy chẳng bao giờ cố gắng trong lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to exert pressure on someone/something": gây áp lực lên ai đó/cái gì đó.
- The media exerted pressure on the company to change its policy. (Giới truyền thông gây áp lực lên công ty để thay đổi chính sách.)
"to exert influence over/on someone/something": gây ảnh hưởng lên ai đó/cái gì đó.
- Parents exert a great influence on their children's development. (Cha mẹ có ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển của con cái.)
"to exert control over something": thiết lập hoặc thực thi quyền kiểm soát đối với cái gì đó.
- The manager exerts tight control over the project's budget. (Người quản lý thiết lập quyền kiểm soát chặt chẽ đối với ngân sách dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Exertion (danh từ): sự dùng sức, sự nỗ lực; sự gây ảnh hưởng.
- He was panting from the exertion of running. (Anh ấy thở hổn hển vì sự gắng sức khi chạy.)
Từ đồng nghĩa
- Apply: áp dụng, sử dụng (sức mạnh, nỗ lực).
- Wield: sử dụng, vận dụng (quyền lực, ảnh hưởng).
- Exercise: thực hiện, sử dụng (quyền, ảnh hưởng).
- Strain: căng ra, gắng sức (cho nỗ lực thể chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Exert oneself: cố gắng, rán sức.
- You need to exert yourself more if you want to pass the exam. (Bạn cần phải cố gắng nhiều hơn nếu muốn vượt qua kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "exert")
ngoại động từ
- dùng, sử dụng (sức mạnh, ảnh hưởng...)
- to exert oneselfcố gắng, rán sức