exert

/ig'zə:t/
ngoại động từ
  1. dùng, sử dụng (sức mạnh, ảnh hưởng...)
    • to exert oneself
      cố gắng, rán sức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "exert"

exert
She must exert all her strength to push the heavy box up the ramp.