oxygenase
Định nghĩa
Danh từ: oxygenase là một loại enzym oxidoreductase xúc tác cho quá trình kết hợp (gắn) phân tử oxy (O₂) vào một chất nền (substrate).
Ví dụ sử dụng
- (Enzym oxygenase rất cần thiết cho quá trình trao đổi chất của nhiều hợp chất hữu cơ.)
- (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hoạt động của oxygenase trong tế bào vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Oxygenase reaction": phản ứng oxygenase, tức phản ứng trong đó oxygenase gắn oxy vào chất nền.
- The oxygenase reaction requires a specific cofactor. (Phản ứng oxygenase đòi hỏi một đồng yếu tố cụ thể.)
"Monooxygenase" và "Dioxygenase": hai loại phụ của oxygenase, tùy thuộc vào số lượng nguyên tử oxy được gắn.
- Cytochrome P450 is a well-known monooxygenase. (Cytochrome P450 là một monooxygenase nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Oxygenate (động từ): thêm oxy vào (một chất).
- The blood is oxygenated in the lungs. (Máu được oxy hóa trong phổi.)
- Oxygenation (danh từ): quá trình thêm oxy.
- Oxygenation of the blood is vital for life. (Quá trình oxy hóa máu rất quan trọng cho sự sống.)
Từ đồng nghĩa
- Oxidoreductase (danh từ): enzym xúc tác phản ứng oxy hóa khử (trong đó oxygenase là một loại đặc biệt).
- Dioxygenase (danh từ): oxygenase gắn cả hai nguyên tử oxy (nếu cần phân biệt cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng: "oxygenase" là danh từ kỹ thuật, không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng: "oxygenase" là thuật ngữ chuyên ngành sinh hóa, không có thành ngữ thông dụng.