oản
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại vật phẩm dùng trong cúng lễ, thường có hình nón cụt, được làm từ xôi hoặc bột bánh khảo nén chặt vào khuôn: "oản" là đồ cúng truyền thống, thường thấy trên bàn thờ gia tiên, đình, chùa, miếu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên bàn thờ có bày mâm ngũ quả, vàng mã và mấy phẩm oản.
- Oản cúng xong có thể lấy xuống chia cho mọi người như một lộc thánh.
- Bà nội nặn bột làm những chiếc oản rất đẹp để mang đi chùa cuối tháng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phẩm oản": Cụm từ thường dùng để chỉ oản như một vật phẩm cúng tế trang trọng.
- Lễ vật dâng cúng gồm trầu cau, rượu và phẩm oản.
Biến thể và từ liên quan
- Bánh khảo: Một loại bánh làm từ bột nếp rang, thường là nguyên liệu chính để làm oản.
- Xôi: Một loại lễ vật phổ biến khác; oản có thể được làm từ xôi nén.
- Cỗ bàn: Chỉ chung các đồ lễ vật, thức ăn dùng trong cúng giỗ, trong đó có thể có oản.
Từ đồng nghĩa
- Vật phẩm cúng: Chỉ chung các đồ vật dùng để cúng tế.
- Lễ vật: Đồ vật dâng lên trong nghi thức tế lễ, cúng bái.
Ghi chú về văn hóa và sử dụng
- "Oản" gắn liền với đời sống tín ngưỡng, tâm linh của người Việt, đặc biệt là trong thờ cúng tổ tiên và tại các đình, chùa.
- Oản thường có màu trắng của bột gạo nếp hoặc màu đỏ, xanh từ phẩm màu thực phẩm, tượng trưng cho sự thanh khiết và lòng thành.
- Ngày nay, oản vẫn được sử dụng phổ biến trong các dịp lễ Tết, giỗ chạp, hoặc các khóa lễ tại chùa.
- d. Xôi hay bột bánh khảo nén vào khuôn hình nón cụt, dùng để cúng: Phẩm oản.