oanh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim oanh: Một loài chim nhỏ, thường có bộ lông sặc sỡ và tiếng hót hay, thuộc họ Vàng anh (Oriolidae). Trong văn học cổ, "oanh" thường được dùng để chỉ chim hoàng oanh.
- Tiếng nói trong trẻo, thánh thót (của phụ nữ): Trong cách dùng cũ và văn chương, "oanh" có thể ví von chỉ giọng nói trong trẻo, cao vút và du dương của người phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong khu vườn, tiếng oanh hót líu lo báo hiệu mùa xuân. (Trong khu vườn, tiếng chim oanh hót líu lo báo hiệu mùa xuân.)
- "Lơ thơ tơ liễu buông mành, Con oanh học nói trên cành mỉa mai" (Truyện Kiều - Nguyễn Du). (Câu thơ miêu tả cảnh chim oanh đang hót trên cành.)
- Giọng cô ấy trong như tiếng oanh. (Cách nói ví von: Giọng cô ấy trong trẻo như tiếng chim oanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Oanh vàng": Cách gọi khác của chim hoàng oanh, nhấn mạnh màu sắc.
- Một chú oanh vàng đậu trên cành mai. (Một chú chim hoàng oanh đậu trên cành mai.)
"Tiếng oanh": Cụm từ cố định trong văn chương để chỉ giọng nói đẹp.
- Nàng cất tiếng oanh chào khách. (Nàng cất giọng nói trong trẻo chào khách.)
Biến thể và từ liên quan
Hoàng oanh (danh từ): Tên đầy đủ và phổ biến hơn cho loài chim này.
- Chim hoàng oanh có bộ lông vàng rực rỡ. (Chim hoàng oanh có bộ lông vàng rực rỡ.)
Oanh oanh (từ láy, tính từ): Từ tượng thanh mô tả tiếng nói hoặc tiếng hót lanh lảnh, vang lên liên tiếp.
- Tiếng cười oanh oanh của trẻ thơ. (Tiếng cười lanh lảnh của trẻ thơ.)
Từ đồng nghĩa
- Chim vàng anh: Một tên gọi khác cho cùng loài chim.
- Giọng thánh thót: Cách diễn đạt ý "tiếng oanh" khi chỉ giọng nói.
Lưu ý sử dụng
- Từ "oanh" ngày nay chủ yếu được dùng trong văn học, thơ ca hoặc các cách nói mang tính chất ước lệ, ví von. Trong ngôn ngữ đời thường, người ta thường dùng "hoàng oanh" hoặc "vàng anh" để chỉ loài chim.
- Khi dùng để ví von giọng nói ("tiếng oanh"), đây là cách nói rất cổ và mang sắc thái văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- d. X. Hoàng oanh: Lơ thơ tơ liễu buông mành, Con oanh học nói trên cành mỉa mai (K).