péage

Học thuật
Thân thiện
péage

Le conducteur s'arrête au péage pour payer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuế cầu đường: Một khoản phí người lái xe phải trả để được sử dụng một con đường, đặc biệtđường cao tốc (autoroute) hoặc cầu trạm thu phí.
    • Điểm thu thuế cầu đường: Chỉ địa điểm cụ thể, thườngmột trạm (trạm thu phí), nơi người lái xe dừng lại để thanh toán khoản phí này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le péage de cette autoroute est assez cher. (Thuế cầu đường của đường cao tốc này khá đắt.)
    • Nous avons nous arrêter au péage. (Chúng tôi đã phải dừng lạitrạm thu phí.)
    • Il faut payer le péage pour traverser ce pont. (Phải trả phí để đi qua cây cầu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "péage électronique": Hệ thống thu phí điện tử, nơi phương tiện được ghi nhận tự động (thông qua thẻ hoặc thiết bị gắn trên xe) không cần dừng lại để thanh toán bằng tiền mặt.

    • Ma voiture est équipée pour le péage électronique. (Xe của tôi được trang bị để sử dụng thu phí điện tử.)
  • "ticket de péage": thu phí, thườngmột tờ giấy nhận được khi vào đường cao tốc dùng để tính toán phí khi ra khỏi đường.

    • N'oubliez pas de prendre votre ticket de péage à l'entrée. (Đừng quên lấy thu phí khi vào đường.)
  • "barrière de péage": Rào chắn thu phí, thiết bị chắn ngang làn đường tại trạm thu phí.

    • La barrière de péage se lève après le paiement. (Rào chắn thu phí mở lên sau khi thanh toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Péager (động từ, hiếm dùng): Hành động thu hoặc đóng thuế cầu đường.
  • Autoroute à péage (cụm danh từ): Đường cao tốc thu phí.
    • Nous prenons l'autoroute à péage pour gagner du temps. (Chúng tôi đi đường cao tốc thu phí để tiết kiệm thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Droit de passage: Lệ phí qua đường (nghĩa tương tự, ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh đường bộ hiện đại).
  • Taxe routière: Thuế đường bộ (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ cho một tuyến đường cụ thể).
Các cụm từ liên quan
  • Franchir un péage: Đi qua một trạm thu phí.

    • Nous allons bientôt franchir le dernier péage. (Chúng ta sắp đi qua trạm thu phí cuối cùng rồi.)
  • Payer au péage: Trả tiền tại trạm thu phí.

    • Vous pouvez payer au péage par carte bancaire. (Bạn có thể thanh toán tại trạm thu phí bằng thẻ ngân hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est un vrai péage ! (Thành ngữ, nghĩa bóng): Dùng để chỉ một nơi hoặc tình huống người ta phải trả nhiều khoản phí nhỏ, liên tục, giống như đi qua nhiều trạm thu phí.
    • Avec toutes ces taxes, cet endroit est un vrai péage ! (Với tất cả các loại thuế này, nơi này đúngmột trạm thu phí thực sự!)
péage

Le conducteur s'arrête au péage pour payer.

danh từ giống đực
  1. thuế cầu đường
  2. điểm thu thuế cầu đường