pénard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (thông tục):
- Thoải mái, yên ổn, không bị quấy rầy: "pénard" mô tả trạng thái thư giãn, an nhàn, không có lo lắng hay phiền phức.
- Bình yên, an toàn: Chỉ một tình huống hoặc địa điểm không có nguy hiểm hoặc rắc rối.
Danh từ (thông tục):
- Người sống thoải mái, an nhàn: Dùng để chỉ một người đang tận hưởng cuộc sống một cách thoải mái, không vướng bận.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est bien pénard dans son fauteuil. (Anh ấy đang rất thoải mái trên chiếc ghế bành của mình.)
- Ici, c'est un coin pénard. (Ở đây là một góc yên tĩnh, thoải mái.)
Danh từ:
- C'est un vrai pénard, il ne s'inquiète jamais. (Hắn ta đúng là một kẻ sống an nhàn, chẳng bao giờ lo lắng gì cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être pénard": ở trong trạng thái rất thoải mái và yên bình.
- Pendant les vacances, je suis complètement pénard. (Suốt kỳ nghỉ, tôi hoàn toàn thoải mái, thư giãn.)
"Se mettre pénard": tự tạo cho mình một không gian hoặc tình huống thoải mái.
- Rentré à la maison, il s'est mis pénard devant la télé. (Về đến nhà, anh ta tự sắp xếp cho mình thật thoải mái trước tivi.)
Biến thể và từ gần giống
Peinard (tính từ/danh từ, thông tục): Cách viết/variant khác của "pénard", cùng nghĩa.
- Il a l'air peinard. (Trông anh ta có vẻ thoải mái.)
Tranquille (tính từ): yên tĩnh, thanh thản. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, ít mang sắc thái thông tục).
- Pépère (tính từ/danh từ, thông tục): thoải mái, nhàn nhã; người sống an nhàn. (Có sắc thái gần giống).
Từ đồng nghĩa
- Tranquille: yên tĩnh, thanh thản.
- Calme: bình tĩnh, yên lặng.
- Paisible: yên bình, thanh bình.
- Serein: thanh thản, bình thản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ "pénard")
Thành ngữ liên quan
- Être (comme) un coq en pâte: Sống sung sướng, đầy đủ, thoải mái. (Có ý nghĩa tương tự về sự thoải mái, dễ chịu).
- Chez ses grands-parents, il est comme un coq en pâte. (Ở nhà ông bà, nó sống sung sướng như gà béo trong bánh patê.)
tính từ
danh từ
- (thông tục) như peinard