pei
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Pei (phiên âm: Pây): Họ của một kiến trúc sư nổi tiếng người Mỹ gốc Trung Quốc, I. M. Pei (Ieoh Ming Pei, sinh năm 1917). Ông là một trong những kiến trúc sư vĩ đại nhất thế kỷ 20, nổi tiếng với các công trình như Kim tự tháp kính tại Bảo tàng Louvre (Paris) và Bảo tàng Nghệ thuật Hồi giáo (Doha).
Ví dụ sử dụng
- (I. M. Pei đã thiết kế kim tự tháp kính mang tính biểu tượng tại bảo tàng Louvre.)
- (Các tác phẩm của Pei được ngưỡng mộ vì vẻ đẹp hiện đại thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pei's architectural style": phong cách kiến trúc của Pei, thường kết hợp giữa hình khối hình học và ánh sáng tự nhiên.
- Pei's architectural style blends geometric forms with natural light. (Phong cách kiến trúc của Pei kết hợp các hình khối hình học với ánh sáng tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Pei (danh từ chung): Trong một số ngữ cảnh hiếm, "pei" có thể là cách viết khác của "pay" (thanh toán) trong tiếng lóng hoặc tiếng Anh cổ, nhưng nghĩa này không phổ biến và không liên quan đến ngữ cảnh kiến trúc.
Từ đồng nghĩa
- Kiến trúc sư (architect): Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho "Pei" vì đây là tên riêng. Có thể tham khảo các kiến trúc sư nổi tiếng khác như Frank Lloyd Wright hoặc Le Corbusier để so sánh phong cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Pei" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "A Pei masterpiece": kiệt tác của Pei, dùng để chỉ các công trình kiến trúc xuất sắc do ông thiết kế.
- The Louvre Pyramid is considered a Pei masterpiece. (Kim tự tháp Louvre được coi là một kiệt tác của Pei.)