Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • (thông tục) sự đi đái, sự đi giải, sự đi tiểu
nội động từ
  • (thông tục) đi đái, đi giải, đi tiểu
Related words
Related search result for "pee"
Comments and discussion on the word "pee"