poe

poe

A student reads a book of poems by Edgar Allan Poe.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Poe: Tên của một nhà văn nhà thơ nổi tiếng người Mỹ (1809-1849), Edgar Allan Poe. Ông được biết đến nhiều nhất qua các tác phẩm văn học kinh dị, trinh thám thơ ca.

dụ sử dụng
  • (Edgar Allan Poe được coi bậc thầy của văn học Gothic.)
  • (Nhiều bài thơ của Poe, như 'Con quạ', vẫn được đọc rộng rãi cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poe-esque": mang phong cách giống như tác phẩm của Poe, thường ám chỉ không khí u ám, bí ẩn hoặc rùng rợn.
    • The old mansion had a Poe-esque atmosphere, with creaking doors and dim candlelight. (Ngôi biệt thự cổ bầu không khí mang phong cách Poe, với những cánh cửa kẽo kẹt ánh nến mờ ảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Poe (tên riêng): chỉ riêng Edgar Allan Poe, không biến thể khác.
  • Poe (danh từ chung): trong một số ngữ cảnh hiếm, "poe" có thể được dùng như một từ lóng để chỉ một người viết văn theo phong cách u ám, nhưng không phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Edgar Allan Poe: tên đầy đủ của nhà văn.
  • Tác giả của 'The Raven': một cách gọi khác dựa trên tác phẩm nổi tiếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Poe".
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Poe fan": người hâm mộ các tác phẩm của Edgar Allan Poe.
    • She is a huge Poe fan and has read all his short stories. ( ấy một người hâm mộ cuồng nhiệt của Poe đã đọc tất cả các truyện ngắn của ông.)
  • "Poe's raven": một hình ảnh biểu tượng từ bài thơ 'The Raven', thường được dùng để chỉ điềm báo xui xẻo hoặc nỗi ám ảnh.
    • The thought of failure haunted him like Poe's raven. (Ý nghĩ về thất bại ám ảnh anh ta như con quạ trong thơ Poe.)