pea

/pi:/
Học thuật
Thân thiện
pea

A child picks a green pea pod from the garden vine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt đậu (nói chung): Chỉ hạt nhỏ, tròn, thường màu xanh, vàng hoặc nâu, mọc trong quả (vỏ) của một số loại cây họ đậu, dùng làm thực phẩm.
    • Cây đậu: Chỉ loại cây leo thuộc họ Fabaceae, cho quả chứa những hạt tròn nhỏ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ hạt):
    • She added frozen peas to the soup. ( ấy thêm đậu đông lạnh vào món súp.)
    • The recipe calls for a cup of split peas. (Công thức yêu cầu một cốc đậu hạt đã tách vỏ.)
  • Danh từ (chỉ cây):
    • We are growing peas in our garden this year. (Năm nay chúng tôi trồng cây đậu trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Like two peas in a pod": Giống nhau như hai giọt nước, giống hệt nhau.
    • The twins are like two peas in a pod. (Hai đứa trẻ sinh đôi giống nhau như hai giọt nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Green pea (n): Đậu Lan xanh (loại phổ biến nhất, thường ăn cả hạt còn tươi hoặc đông lạnh).
  • Split pea (n): Đậu hạt đã tách đôi bỏ vỏ, thường dùng để nấu súp (như đậu xanh hoặc đậu vàng tách vỏ).
  • Chickpea (n): Đậu (một loại đậu khác, hạt to hơn hình dạng khác).
  • Sweet pea (n): Hoa đậu thơm (một loại cây leo cho hoa đẹp thơm, không dùng để ăn).
Từ đồng nghĩa
  • Legume (n): Đậu, cây họ đậu (từ chung cho họ thực vật bao gồm đậu, đậu lăng, đậu ...).
pea

A child picks a green pea pod from the garden vine.

danh từ
  1. (thực vật học) đậu -lan; đậu
    • green peas
      đậu -lan còn non
    • split peas
      đậu hạt (đã bỏ vỏ quả đi)

Idioms

  • as like as two peas
    (xem) like