pe

pe

A child points to the letter pe on a colorful alphabet chart.

Định nghĩa

Danh từ: - Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Hebrew: "pe" tên gọi của một chữ cái trong hệ thống chữ viết Hebrew, tương đương với âm /p/ trong tiếng Việt. Chữ cái này ký hiệu פ (dạng in) ף (dạng cuối từ).

dụ sử dụng
  • (Từ tiếng Hebrew nghĩa "miệng" bắt đầu bằng chữ cái pe.)
  • (Trong bảng chữ cái Hebrew, pe chữ cái thứ mười bảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pe trong ngữ cảnh tôn giáo: Trong truyền thống Do Thái giáo, chữ pe có thể mang ý nghĩa biểu tượng liên quan đến lời nói hoặc giao tiếp, hình dạng của giống như một cái miệng mở.
    • The letter pe is often associated with the concept of "mouth" in Kabbalistic teachings. (Chữ pe thường được liên kết với khái niệm "miệng" trong các giáo Kabbalah.)
Biến thể từ gần giống
  • Pe sofit (n): dạng cuối từ của chữ pe trong bảng chữ cái Hebrew, ký hiệu ף.
    • The final form of pe, called pe sofit, is used at the end of words. (Dạng cuối của pe, gọi là pe sofit, được dùngcuối từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Phe: phiên âm khác của chữ cái này trong một số ngữ cảnh, nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không .
Thành ngữ liên quan
  • Không .