paba

paba

A scientist adds paba to a test tube in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axit paba: "paba" một axit chuyển hóa (một loại axit hữu cơ) được tìm thấy trong tế bào nấm men tế bào gan. được sử dụng để sản xuất thuốc nhuộm, dược phẩm kem chống nắng.
dụ sử dụng
  • (Paba một axit chuyển hóa được tìm thấy trong tế bào nấm men tế bào gan.)
  • (Nhiều loại kem chống nắng chứa paba để bảo vệ da khỏi tia UV.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paba" trong hóa học: thường được dùng như một thành phần trong các hợp chất hữu cơ.

    • The synthesis of certain dyes requires paba as a precursor. (Quá trình tổng hợp một số loại thuốc nhuộm cần paba làm tiền chất.)
  • "Paba" trong y học: từng được sử dụng trong kem chống nắng, nhưng hiện nay ít phổ biến hơn do một số tác dụng phụ.

    • Paba was once a common ingredient in sunscreens but has been replaced by safer alternatives. (Paba từng thành phần phổ biến trong kem chống nắng nhưng đã được thay thế bằng các lựa chọn an toàn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • PABA (viết tắt): dạng viết tắt phổ biến của "para-aminobenzoic acid" (axit para-aminobenzoic), tên hóa học đầy đủ của paba.
  • Para-aminobenzoic acid (n): tên hóa học chính thức của paba.
Từ đồng nghĩa
  • Axit para-aminobenzoic: tên hóa học đầy đủ, đồng nghĩa với paba.
  • Vitamin Bx: từng được gọi không chính xác một loại vitamin B, nhưng thực chất paba không phải vitamin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ nào liên quan đến "paba" đây một danh từ chỉ chất hóa học, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "paba".