baba

baba

Baba enjoys a sweet baba with her afternoon tea.

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh baba: "baba" một loại bánh nhỏ, được làm từ bột men, thường vị ngọt đôi khi được ngâm trong rượu rum hoặc siro. Đây một loại bánh truyền thống của châu Âu, đặc biệt phổ biếnPháp Ý.

dụ sử dụng
  • (Tiệm bánh bán một loại bánh baba ngâm rượu rum rất ngon.)
  • ( ấy đã nướng một chiếc bánh baba cho bữa tiệc tráng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "baba au rhum": bánh baba ngâm rượu rum, biến thể phổ biến nhất của loại bánh này.

    • The baba au rhum is a classic French pastry. (Bánh baba ngâm rượu rum một loại bánh ngọt cổ điển của Pháp.)
  • "savarin": một loại bánh tương tự baba nhưng thường hình vòng được ngâm siro nhiều hơn.

    • Savarin is often compared to baba due to its similar recipe. (Savarin thường được so sánh với baba công thức tương tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Babka (n): một loại bánh men hình xoắn, thường có nhân --la hoặc quế, phổ biếnĐông Âu.

    • Babka is a sweet bread similar to baba but with a twisted shape. (Babka một loại bánh mì ngọt tương tự baba nhưng hình xoắn.)
  • Brioche (n): một loại bánh mì ngọt giàu trứng, đôi khi được dùng làm nền cho baba.

    • Baba dough is often made from brioche. (Bột làm baba thường được làm từ bánh brioche.)
Từ đồng nghĩa
  • Cake: bánh ngọt (nói chung), nhưng "baba" một loại bánh cụ thể.
  • Pastry: bánh ngọt (thường bánh vỏ giòn hoặc bột nhào), nhưng "baba" thuộc loại bánh men.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "baba" đây danh từ chỉ vật thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "baba" trong tiếng Anh.