peba

peba

A peba curls into a ball for protection.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài thú chín dải bản xương ghép nối; phân bố từ Texas đến Paraguay: "Peba" tên gọi của một loài động vật thuộc họ thú tê tê, đặc trưng bởi chín dải bản xương linh hoạt trên lưng, giúp cuộn tròn để tự vệ. Loài này sống chủ yếucác khu vực từ Texas (Hoa Kỳ) đến Paraguay (Nam Mỹ).

dụ sử dụng
  • (Con peba nổi tiếng với khả năng cuộn tròn thành một quả bóng khi bị đe dọa.)
  • (Nông dânParaguay thường gặp con peba trên cánh đồng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a peba": phát hiện một con peba.

    • It is rare to spot a peba during the day because it is nocturnal. (Thật hiếm khi phát hiện một con peba vào ban ngày hoạt động về đêm.)
  • "peba habitat": môi trường sống của peba.

    • The peba habitat includes grasslands and forests with sandy soil. (Môi trường sống của peba bao gồm đồng cỏ rừng đất cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Nine-banded armadillo (danh từ): tên gọi phổ biến hơn của peba trong tiếng Anh.

    • The nine-banded armadillo is also known as the peba. (Con armadillo chín dải còn được gọi là peba.)
  • Armadillo (danh từ): họ động vật vỏ xương, bao gồm peba.

    • Armadillos are known for their bony armor. (Các loài armadillo nổi tiếng với bộ giáp xương của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nine-banded armadillo: tên gọi thông thường trong tiếng Anh.
  • Tatu: tên gọi trong tiếng Bồ Đào Nha (thường dùng ở Brazil).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "peba" đây danh từ chỉ loài động vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "peba" do từ này ít được dùng trong văn nói hàng ngày.