pack ice
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Băng đóng cụm, băng trôi dày đặc – một vùng rộng lớn các tảng băng nổi trên mặt biển, thường bị đóng thành khối hoặc mảng lớn, phổ biến ở các vùng cực.
Ví dụ sử dụng
- (Con tàu gặp khó khăn khi di chuyển qua lớp băng đóng cụm dày ở Bắc Cực.)
- (Băng đóng cụm có thể nguy hiểm cho các nhà thám hiểm vì nó giữ chặt tàu thuyền và khiến việc di chuyển trở nên bất khả thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be locked in pack ice": bị kẹt trong băng đóng cụm.
- The research team was locked in pack ice for three weeks. (Đội nghiên cứu đã bị kẹt trong băng đóng cụm suốt ba tuần.)
- "pack ice formation": quá trình hình thành băng đóng cụm.
- Scientists study pack ice formation to understand climate change. (Các nhà khoa học nghiên cứu quá trình hình thành băng đóng cụm để hiểu về biến đổi khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ice pack (danh từ): túi chườm đá (y tế) hoặc vùng băng trôi dày đặc (địa lý).
- She applied an ice pack to her swollen ankle. (Cô ấy chườm túi đá lên mắt cá chân sưng của mình.)
- Pack ice là một cụm danh từ cố định, không có biến thể động từ hay tính từ trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Floe ice: băng trôi (thường chỉ các mảng băng nhỏ hơn).
- Drift ice: băng trôi lềnh bềnh trên mặt nước, khác với pack ice ở mức độ kết dính (drift ice lỏng lẻo hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pack together: đóng thành khối, kết tụ lại.
- The ice floes packed together, forming pack ice. (Các mảng băng trôi kết tụ lại với nhau, tạo thành băng đóng cụm.)
Thành ngữ liên quan
- "To be in a pack ice situation": rơi vào tình thế khó khăn, bế tắc (ẩn dụ).
- The negotiations were in a pack ice situation, with no progress for months. (Các cuộc đàm phán rơi vào tình thế bế tắc, không có tiến triển trong nhiều tháng.)