pixie
/'piksi/ Cách viết khác : (pixy) /'piksi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiên, yêu tinh: Trong văn hóa dân gian và thần thoại, đặc biệt là của Anh, "pixie" chỉ một sinh vật siêu nhiên nhỏ bé, thường được miêu tả có đôi cánh, có tính cách tinh nghịch và vui vẻ.
- Người nhỏ bé, tinh nghịch: (Nghĩa mở rộng) Dùng để chỉ một người, đặc biệt là phụ nữ hoặc trẻ em, có vóc dáng nhỏ nhắn và tính cách lanh lợi, tinh nghịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The story was about a pixie who lived in the forest and helped lost travelers. (Câu chuyện kể về một nàng tiên sống trong rừng và giúp đỡ những lữ khách bị lạc.)
- With her short hair and mischievous smile, she was like a little pixie. (Với mái tóc ngắn và nụ cười tinh nghịch, cô ấy giống như một tiên nữ nhỏ bé.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pixie dust": Bụi tiên, thường được cho là có phép thuật, có thể ban điều ước hoặc khả năng bay.
- In the story, the fairy sprinkled pixie dust so they could fly. (Trong câu chuyện, bà tiên rắc bụi tiên để họ có thể bay.)
- "Pixie cut": Kiểu tóc ngắn cắt sát, thường không đều và có vẻ năng động, tinh nghịch.
- She looks very modern with her new pixie cut. (Cô ấy trông rất hiện đại với kiểu tóc pixie mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Pixy (danh từ): Cách viết khác của "pixie".
- Fairy (danh từ): Tiên, yêu tinh (nghĩa rộng và phổ biến hơn, có thể không nhất thiết mang tính tinh nghịch như "pixie").
- Sprite (danh từ): Yêu tinh, linh hồn thiên nhiên (thường gắn với nước, cây cối).
- Imp (danh từ): Yêu tinh nhỏ, thường chỉ sự tinh quái, nghịch ngợm hơn là vui vẻ.
Từ đồng nghĩa
- Elf (danh từ): Yêu tinh, tiên (thường trong thần thoại Bắc Âu).
- Goblin (danh từ): Yêu tinh, thường có hình dáng xấu xí và tính cách độc ác hơn "pixie".
Thành ngữ liên quan
- "(as) mischievous as a pixie": Tinh nghịch như một tiên nữ.
- The little boy, with his bright eyes, was as mischievous as a pixie. (Cậu bé, với đôi mắt sáng, tinh nghịch như một tiên nữ.)