bowdler

bowdler

A bowdler carefully removes unsuitable passages from a classic text.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thomas Bowdler (1754–1825): Một nhà biên tập người Anh, nổi tiếng vào năm 1818 đã xuất bản một ấn bản đã được cắt bỏ những đoạn "không đứng đắn" (expurgated) của các tác phẩm của William Shakespeare. Tên của ông đã trở thành nguồn gốc của động từ "bowdlerize" (cắt xén, làm trong sạch văn bản).

dụ sử dụng
  • (Thomas Bowdler một bác sĩ nhà biên tập, người đã tìm cách làm cho các vở kịch của Shakespeare phù hợp với việc đọc trong gia đình.)
  • (Cái tên "Bowdler" ngày nay đồng nghĩa với hành động cắt xén văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bowdler" thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để chỉ cụ thể về người đã tạo ra xu hướng kiểm duyệt văn bản.
    • Scholars often reference Bowdler when discussing censorship in the 19th century. (Các học giả thường nhắc đến Bowdler khi thảo luận về kiểm duyệt trong thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Bowdlerize (động từ): cắt xén, loại bỏ những phần được cho không phù hợp khỏi một tác phẩm văn học.

    • The publisher decided to bowdlerize the novel for a younger audience. (Nhà xuất bản quyết định cắt xén cuốn tiểu thuyết cho đối tượng độc giả trẻ tuổi.)
  • Bowdlerization (danh từ): hành động hoặc kết quả của việc cắt xén văn bản.

    • The bowdlerization of classic texts is a controversial practice. (Việc cắt xén các văn bản kinh điển một thực hành gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Censor (người kiểm duyệt): người thẩm quyền loại bỏ nội dung không phù hợp.

    • The censor removed all references to politics from the newspaper. (Người kiểm duyệt đã loại bỏ tất cả các đề cập đến chính trị khỏi tờ báo.)
  • Expurgator (người cắt xén): người loại bỏ những phần được cho không đứng đắn.

    • The expurgator of the book faced criticism from literary purists. (Người cắt xén cuốn sách đã đối mặt với chỉ trích từ những người theo chủ nghĩa thuần túy văn học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Bowdler", nhưng có thể liên kết với động từ "cut out" (cắt bỏ). - The editor cut out several controversial passages from the manuscript. (Biên tập viên đã cắt bỏ vài đoạn gây tranh cãi khỏi bản thảo.)

Thành ngữ liên quan
  • "To bowdlerize a text": cắt xén một văn bản, làm cho trở nên "sạch sẽ" hơn.
    • The teacher refused to bowdlerize the poem for the students. (Giáo viên từ chối cắt xén bài thơ cho học sinh.)