padou
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Một loại dải băng hẹp, thường có màu đỏ, được sử dụng trong quá khứ để buộc các gói kẹo hoặc đồ ngọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Autrefois, les confiseurs utilisaient du padou pour ficeler leurs boîtes. (Ngày xưa, những người làm kẹo thường dùng dải băng padou để buộc các hộp kẹo của họ.)
- Le padou rouge contrastait joliment avec l'emballage blanc. (Sợi dải băng padou màu đỏ tạo nên sự tương phản đẹp mắt với lớp giấy gói màu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các phong tục, đồ vật cổ xưa, đặc biệt liên quan đến nghề làm bánh kẹo truyền thống.
Biến thể và từ gần giống
- Padoue (danh từ giống cái): Đây là dạng giống cái của từ "padou", có cùng nghĩa.
- Une padoue rouge. (Một dải băng padoue màu đỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Ruban (danh từ giống đực): dải băng, dải ruy-băng. (Từ chung và phổ biến hơn "padou").
- Lacet (danh từ giống đực): dây buộc, dải buộc. (Thường dùng cho giày hoặc các gói hàng).
danh từ giống đực (danh từ giống cái padoue)
- dải băng (thường màu đỏ, trước kia dùng buộc gói kẹo)