pat

/pæt/
danh từ giống đực
  1. (đánh bài) (đánh cờ) thế
tính từ
  1. (đánh bài) (đánh cờ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "pat"

pat
Le joueur d'échecs est pat.