battu

Học thuật
Thân thiện
battu

Un chien battu se cache sous la table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị đánh: Chỉ trạng thái bị tác động bằng những đánh.
    • Bị đánh bại; bại trận: Chỉ kết quả thua cuộc trong một trận chiến, cuộc thi hoặc tranh chấp.
    • Nện, dát: Chỉ vật liệu đã được làm chắc, phẳng hoặc mỏng ra bằng cách đập nhiều lần.
    • () nhiều người qua lại: Chỉ một con đường hoặc lối đi đã trở nên quen thuộc, thường xuyên được sử dụng.
    • quầng ( mệt mỏi): Dùng để mô tả đôi mắt vết thâm hoặc quầng, thường do thiếu ngủ hoặc kiệt sức.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chien battu. (Con chó bị đánh.)
    • Une armée battue. (Đội quân bại trận.)
    • Sol battu. (Đất nện.)
    • Or battu. (Vàng dát.)
    • Route battue. (Con đường nhiều người qua lại.)
    • Yeux battus. (Mắt quầng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suivre les chemins battus" (nghĩa bóng): Đi theo lối mòn, làm theo những cách thức kỹ, quen thuộc không sáng tạo.
    • Il préfère suivre les chemins battus plutôt que d'innover. (Anh ấy thích đi theo lối mòn hơn là đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Battre (động từ): Đánh, đập, đánh bại. Đâyđộng từ gốc của "battu".
  • Battement (danh từ): Nhịp đập, đánh.
  • Bataille (danh từ): Trận chiến, cuộc chiến.
Từ đồng nghĩa
  • Vaincu: Bị chinh phục, bị đánh bại.
  • Fatigué: Mệt mỏi (đặc biệt liên quan đến "yeux battus").
  • Fréquenté: Đông đúc, nhiều người qua lại (đối với đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "battu" là tính từ, không phải động từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "battre").

Thành ngữ liên quan
  • "Être battu d'avance": Bị đánh bại ngay từ trước khi bắt đầu, khôngcơ hội thắng.
    • Face à un tel adversaire, il se sent battu d'avance. (Đối mặt với một đối thủ như vậy, anh ta cảm thấy mình bị đánh bại ngay từ đầu.)
  • plate(s) couture(s)": (Thua) một cách thảm hại, hoàn toàn. Đâymột thành ngữ đồng nghĩa mô tả sự thất bại nặng nề.
    • Son équipe a été battue à plate couture. (Đội của anh ấy đã bị đánh bại một cách thảm hại.)
battu

Un chien battu se cache sous la table.

tính từ
  1. bị đánh
    • Chien battu
      con chó bị đánh
  2. bị đánh bại; bại trận
    • Une armée battue
      đội quân bại trận
  3. nện, dát
    • Sol battu
      đất nện
    • Or battu
      vàng dát
  4. () nhiều người qua lại
    • Route battue
      đường nhiều người qua lại
    • suivre les chemins battus
      (nghĩa bóng) đi đường mòn, theo sáo
    • yeux battus
      mắt quầng ( mệt mỏi)