pattu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) chân to: Dùng để miêu tả một con vật, đặc biệt là chó hoặc chim, có đôi chân to khỏe hoặc dày.
- (Với) chân có lông: Dùng để miêu tả một con vật, thường là chim, có chân được phủ đầy lông vũ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce chien est très pattu. (Con chó này rất chân to.)
- Regarde ce pigeon pattu ! (Hãy nhìn con bồ câu chân có lông kia!)
- On recherche un chien de garde pattu et robuste. (Chúng tôi đang tìm một con chó bảo vệ chân to và khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ pattu chủ yếu được sử dụng trong văn phong miêu tả, đặc biệt là trong các văn bản về động vật, săn bắn hoặc nông nghiệp. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
- Có thể dùng với nghĩa bóng, hài hước để miêu tả một người có đôi chân to hoặc đi đôi giày rất lớn, nhưng cách dùng này không phổ biến.
Biến thể và từ gần giống
- Pattue (adj, giống cái): Hình thức giống cái của "pattu".
- Une chienne pattue. (Một con chó cái chân to.)
- Empatter (v): Phủ đầy lông (ở chân), làm cho có vẻ chân to.
- Lourdaud, e (adj): Chậm chạp, vụng về (có thể dùng để chỉ dáng đi nặng nề, nhưng không đặc tả chân).
Từ đồng nghĩa
- Aux pattes épaisses: Có chân dày.
- Aux pattes fortes: Có chân khỏe.
- Aux pattes emplumées: Có chân có lông (dành cho chim).
Từ trái nghĩa
- Fin, fine (adj): Thanh mảnh, nhỏ nhắn (chân).
- Délicat, e (adj): Mảnh mai, tinh tế (chân).
- Aux pattes fines: Có chân thanh mảnh.
tính từ
- (có) chân to
- Chien pattuchó chân to
- (với) chân có lông
- Pigeon pattubồ câu chân có lông