pot

/pɔt/
Học thuật
Thân thiện
pot

Un pot de fleurs coloré est posé sur le rebord de la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bình, lọ, chậu: Vật đựng bằng gốm, thủy tinh hoặc nhựa, thường miệng tròn, dùng để chứa thực phẩm, chất lỏng hoặc trồng cây.
    • (Thân mật) Cốc (rượu): Một lượng đồ uống (thườngrượu, bia) đựng trong ly, cốc.
    • (Thân mật) Tiệc liên hoan: Một buổi tụ tập nhẹ nhàng, thân mật, thường đồ uống.
    • Lỗ bi, lỗ đáo: Lỗ trong trò chơi bi-a hoặc đáo.
    • (Đánh bài, đánh cờ) Tiền đặt: Số tiền người chơi đóng góp vào chung trước khi bắt đầu ván bài/cờ.
    • Khổ giấy 31 x 40 cm: Một kích thước giấy tiêu chuẩn.
    • (Thân mật) Sự may mắn: Sự tình cờ thuận lợi, tốt lành.
    • (Thô tục) Mông đít: Phần mông.
    • (Từ ) Nồi: Dụng cụ nấu ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a acheté un beau pot en céramique pour les olives. ( ấy đã mua một cái lọ gốm đẹp để đựng ô-liu.)
    • On se voit pour boire un pot ce soir ? (Tối nay chúng ta gặp nhau uống một cốc nhé?)
    • Toute la classe est invitée au pot de fin d'année. (Cả lớp đều được mời dự tiệc liên hoan cuối năm.)
    • Chaque joueur doit mettre 2 euros dans le pot. (Mỗi người chơi phải bỏ 2 euro vào tiền đặt.)
    • Quel pot ! J'ai trouvé un billet de 20 euros par terre. (Thật may mắn! Tôi nhặt được tờ 20 euro trên đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Avoir du pot: gặp may mắn.
    • Il a eu du pot, le train avait du retard. (Anh ta thật may, chuyến tàu đã bị trễ.)
  • Manque de pot: sự không may, vận rủi.
    • Quel manque de pot ! La boulangerie est fermée. (Thật không may! Tiệm bánh mì đã đóng cửa.)
  • Tourner autour du pot: nói loanh quanh, vòng vo.
    • Arrête de tourner autour du pot et dis-moi la vérité ! (Đừng vòng vo nữa nói cho tôi sự thật đi!)
Biến thể từ liên quan
  • Potage (n.m): súp, canh (xuất phát từ việc nấu trong nồi - ).
  • Potager (n.m & adj): vườn rau; dùng để nấu ăn.
  • Pot-au-feu (n.m): món thịt hầm rau củ kiểu Pháp; nồi nấu món này.
  • Pot-de-vin (n.m): tiền hối lộ.
  • Potée (n.f): một nồi đầy (thức ăn); món hầp.
Thành ngữ cụm từ cố định
  • Découvrir le pot aux roses: khám phá ra điều bí mật.
    • La police a enfin découvert le pot aux roses. (Cảnh sát cuối cùng đã khám phá ra bí mật.)
  • Payer les pots cassés: phải gánh chịu hậu quả, chịu thiệt.
    • Comme d'habitude, c'est moi qui paie les pots cassés. (Như thường lệ, tôingười phải gánh chịu hậu quả.)
  • Le pot de terre et le pot de fer: trứng chọi với đá, kẻ yếu đối đầu kẻ mạnh.
  • Pot à tabac: (nghĩa bóng) người béo lùn.
  • Pot de chambre: chậu đái đêm, .
  • À la fortune du pot: mời ăn cơm thường, không cầu kỳ.
    • Venez dîner à la fortune du pot. (Hãy đến dùng bữa tối đơn giản với chúng tôi.)
pot

Un pot de fleurs coloré est posé sur le rebord de la fenêtre.

danh từ giống đực
  1. bình, lọ, chậu
    • Pot à beurre
      lọ đựng
    • Pot de fleurs
      chậu hoa
    • Manger tout un pot de miel
      ăn cả một lọ mật ong
  2. (thân mật) cốc (rượu)
    • Boire un pot
      uống một cốc
  3. (thân mật) tiệc liên hoan
    • Assister à un pot d'anciens élèves
      dự một tiệc liên hoan cựu học sinh
  4. lỗ bi, lỗ đáo
  5. (đánh bài) (đánh cờ) tiền đặt
  6. khổ giấy 31 x 40 cm
  7. (thân mật) sự may mắn
    • Il a eu du pot
      được may mắn
    • Manque de pot
      sự không may
    • Un coup de pot
      một dịp may
  8. (thô tục) mông đít
  9. (từ , nghĩa ) nồi (nấu thức ăn)
    • à la fortune du pot
      xem fortune
    • bête comme un pot
      xem bête
    • découvrir le pot aux roses
      khám phá ra điều bí mật trong việc gì
    • être au pot de quelqu'un
      ăn nhờ ai
    • faire le pot à deux anses
      đứng chống nạnh
    • le pot de terre et le pot de fer
      trứng chọi với đá
    • payer les pots cassés
      xem payer
    • pot à tabac
      người béo lùn
    • pot au noir
      (hàng hải; hàng không) vùng trời u ám
    • pot de chambre
      chậu đái đêm,
    • pot sans anses
      người khó tính
    • poule au pot
      luộc
    • se manier le pot
      (thông tục) vội vàng, hấp tấp
    • tourner autour du pot
      nói loanh quanh
    • pot fêlé dure longtemps
      người tàn tật sống lâu