paeoniaceae

paeoniaceae

A gardener carefully tends to a paeoniaceae plant in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều):
- Họ Mẫu đơn: "Paeoniaceae" một họ thực vật hoa, bao gồm các loại cây thân thảo lâu năm rễ củ cây bụi. Họ này chủ yếu phân bốvùng ôn đới châu Âu Bắc Mỹ. Đặc điểm chính hoa lớn, nhiều cánh, thường màu sắc rực rỡ như đỏ, hồng, trắng.
- dụ điển hình: Loài hoa mẫu đơn (peony) thành viên phổ biến nhất của họ Paeoniaceae.

dụ sử dụng
  • (Họ Paeoniaceae nổi tiếng với những bông hoa trang trí.)
  • (Nhiều loài trong họ Paeoniaceae nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật học: "Paeoniaceae" thường được dùng để chỉ một họ thực vật riêng biệt, đôi khi được xếp vào bộ Saxifragales.
    • Taxonomists have debated the classification of Paeoniaceae for decades. (Các nhà phân loại học đã tranh luận về cách phân loại họ Paeoniaceae trong nhiều thập kỷ.)
  • Trong làm vườn: "Paeoniaceae" được nhắc đến khi nói về các giống cây cảnh.
    • Gardeners prize Paeoniaceae for their large, fragrant blooms. (Những người làm vườn đánh giá cao họ Paeoniaceae những bông hoa lớn, thơm ngát.)
Biến thể từ gần giống
  • Paeonia (danh từ): Chi Mẫu đơn, chi duy nhất trong họ Paeoniaceae.
    • Paeonia lactiflora is a popular species in Asian gardens. (Paeonia lactiflora một loài phổ biến trong các khu vườn châu Á.)
  • Paeoniaceous (tính từ): Thuộc về họ Paeoniaceae.
    • The paeoniaceous plants require well-drained soil. (Các cây thuộc họ Paeoniaceae cần đất thoát nước tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Peony family: Họ mẫu đơn (cách gọi thông thường).
    • The peony family, or Paeoniaceae, includes both herbaceous and woody species. (Họ mẫu đơn, hay Paeoniaceae, bao gồm cả loài thân thảo thân gỗ.)
Các cụm từ liên quan
  • Paeoniaceae species: Các loài trong họ Paeoniaceae.
    • Many Paeoniaceae species are used in traditional medicine. (Nhiều loài trong họ Paeoniaceae được dùng trong y học cổ truyền.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Paeoniaceae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.