pinaceae

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học): Họ Thông (Pinaceae) – một họ thực vật hạt trần, bao gồm các loài cây thân gỗ như thông, linh sam, vân sam, thông rụng . Đây họ thực vật lớn nhất trong ngành Thông, với các đặc điểm chính như hình kim, nón gỗ chứa hạt, nhựa thơm.

dụ sử dụng
  • (Pine trees belonging to the Pinaceae family are common in temperate regions.)
  • (The Pinaceae family includes many economically valuable species such as fir and spruce.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pinaceae" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, phân loại thực vật, hoặc lâm nghiệp để chỉ toàn bộ họ thực vật này.
    • Các nhà thực vật học đã nghiên cứu đặc điểm sinh thái của họ Pinaceae. (Botanists have studied the ecological characteristics of the Pinaceae family.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinaceous (tính từ): thuộc về họ Thông.
    • Các loài cây pinaceous thường khả năng chịu hạn tốt. (Pinaceous tree species often have good drought tolerance.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Thông: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Conifer family: họ cây kim (dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, nhưng Pinaceae một phần của nhóm này).
Các cụm từ liên quan
  • Pinaceae species: loài thuộc họ Thông.

    • Nhiều loài Pinaceae species được trồng để lấy gỗ nhựa. (Many Pinaceae species are cultivated for timber and resin.)
  • Pinaceae family: họ Thông.

    • Họ Pinaceae family khoảng 11 chi hơn 200 loài. (The Pinaceae family has about 11 genera and over 200 species.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Pinaceae" đây thuật ngữ chuyên ngành.