pansa
Định nghĩa
Danh từ: - Tháng thứ mười trong lịch Hindu: "pansa" là tên gọi của tháng thứ mười theo lịch truyền thống của Ấn Độ giáo (Hindu calendar), thường rơi vào khoảng tháng 12 đến tháng 1 dương lịch.
Ví dụ sử dụng
- (Lễ hội Pongal được tổ chức trong tháng Pansa.)
- (Trong lịch Hindu, Pansa là tháng thứ mười.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the month of Pansa": cụm từ chỉ tháng cụ thể trong lịch Hindu.
- Many agricultural rituals are performed during the month of Pansa. (Nhiều nghi lễ nông nghiệp được thực hiện trong tháng Pansa.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể hoặc từ gần giống phổ biến trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
- Tenth month of Hindu calendar: tháng thứ mười trong lịch Hindu (giải thích tương đương).
- Pausha: tên gọi khác của tháng này trong một số hệ thống lịch Ấn Độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "pansa" là danh từ chỉ tháng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pansa".