pageot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái giường: Từ lóng, thông tục để chỉ một cái giường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Je vais aller au pageot. (Tôi sẽ đi ngủ.)
- Il est déjà dans son pageot. (Anh ấy đã ở trên giường rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"aller au pageot": đi ngủ.
- Il est tard, je vais au pageot. (Muộn rồi, tôi đi ngủ đây.)
"être au pageot": đang ở trên giường.
- Ne fais pas de bruit, les enfants sont au pageot. (Đừng làm ồn, bọn trẻ đang ở trên giường rồi.)
Biến thể và từ gần giống
Lit (danh từ giống đực): giường (từ thông dụng, trang trọng hơn).
- Il a acheté un nouveau lit. (Anh ấy đã mua một cái giường mới.)
Pieuvre (danh từ giống cái): (nghĩa đen: con bạch tuộc) trong tiếng lóng cũng có thể chỉ giường, nhưng ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Lit: giường.
- Couche: chỗ nằm, giường (thường ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể nào được ghi nhận cho danh từ 'pageot'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'pageot'.