pageot

Học thuật
Thân thiện
pageot

Un enfant saute sur son pageot.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái giường: Từ lóng, thông tục để chỉ một cái giường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Je vais aller au pageot. (Tôi sẽ đi ngủ.)
    • Il est déjà dans son pageot. (Anh ấy đãtrên giường rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aller au pageot": đi ngủ.

    • Il est tard, je vais au pageot. (Muộn rồi, tôi đi ngủ đây.)
  • "être au pageot": đangtrên giường.

    • Ne fais pas de bruit, les enfants sont au pageot. (Đừng làm ồn, bọn trẻ đangtrên giường rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lit (danh từ giống đực): giường (từ thông dụng, trang trọng hơn).

    • Il a acheté un nouveau lit. (Anh ấy đã mua một cái giường mới.)
  • Pieuvre (danh từ giống cái): (nghĩa đen: con bạch tuộc) trong tiếng lóng cũng có thể chỉ giường, nhưng ít phổ biến hơn.

Từ đồng nghĩa
  • Lit: giường.
  • Couche: chỗ nằm, giường (thường ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào được ghi nhận cho danh từ 'pageot'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'pageot'.

pageot

Un enfant saute sur son pageot.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) cái giường