pagode
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Chùa: Một công trình kiến trúc tôn giáo, thường là của Phật giáo, tại các nước châu Á như Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản.
- Guốc (của phụ nữ): Một loại giày dép có đế cao, thường làm bằng gỗ, được phụ nữ sử dụng trong lịch sử.
- (Từ cũ) Tượng sứ đầu lắc lư: Một bức tượng nhỏ bằng sứ, thường có phần đầu có thể chuyển động.
- (Sử học) Đồng pagot: Một loại tiền vàng được sử dụng ở Ấn Độ trong lịch sử.
Tính từ không đổi:
- (Manche pagode) Tay áo loe: Một kiểu tay áo rộng và xòe ra ở phần cổ tay.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Nous avons visité une ancienne pagode. (Chúng tôi đã thăm một ngôi chùa cổ.)
- Elle portait des pagodes en bois. (Cô ấy đi đôi guốc bằng gỗ.)
- La collectionneur a une pagode en porcelaine sur sa cheminée. (Nhà sưu tập có một bức tượng sứ đầu lắc lư trên lò sưởi.)
Tính từ không đổi:
- Sa robe avait des manches pagode. (Chiếc váy của cô ấy có tay áo loe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être courbé comme une pagode": Cong người như mái chùa (thành ngữ cũ, chỉ người rất già và gù lưng).
- Le vieil homme est courbé comme une pagode. (Ông lão già cong người như mái chùa.)
Biến thể và từ gần giống
- Pagodon (danh từ giống đực): Một kiến trúc nhỏ hình chùa, thường dùng để trang trí.
- Un pagodon en laque ornait le bureau. (Một kiến trúc hình chùa bằng sơn mài trang trí trên bàn làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Temple (danh từ): Đền, chùa (nghĩa chung cho nơi thờ cúng).
- Socque (danh từ): Guốc (một loại giày dép có đế cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt phổ biến nào trực tiếp với từ "pagode")
Thành ngữ liên quan
- "Fumer comme une pagode": Hút thuốc như chùa bốc khói (thành ngữ cũ, chỉ người hút thuốc rất nhiều).
- Mon grand-père fumait comme une pagode. (Ông tôi ngày xưa hút thuốc như chùa bốc khói.)
{{chùa Báo Quốc}}{{chùa Ấn Quang}}
danh từ giống cái
- chùa
- guốc (của phụ nữ)
- (từ cũ; nghĩa cũ) tượng sứ đầu lúc lắc
- (sử học) đồng pagot (tiền vàng ấn Độ)
tính từ không đổi
- (Manche pagode) ống tay loe