paquet

Học thuật
Thân thiện
paquet

Le facteur dépose un paquet sur le pas de la porte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gói, : Một vật được gói hoặc lại, thường bằng giấy, vải hoặc vật liệu khác, để chứa đựng hoặc vận chuyển một số lượng đồ vật nhất định.
    • Hàng tiền đạo: Trong môn bóng bầu dục, chỉ nhóm các cầu thủ tấn công chính.
    • (Ngành in) chữ: Một nhóm chữ in đã được xếp sẵn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un paquet de vêtements. (Một gói quần áo.)
    • Expédier un paquet par la poste. (Gửi một gói đồ qua bưu điện.)
    • Il fume un paquet par jour. (Anh ta hút một gói [thuốc lá] mỗi ngày.)
    • Il a touché un paquet de billets. (Hắn lĩnh một tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "donner à quelqu'un son paquet" / "lâcher à quelqu'un son paquet": mắng ai một trận.
  • "faire son paquet" / "faire ses paquets": (cách nói thân mật) chuẩn bị đồ đạc để ra đi.
  • "mettre le paquet": (cách nói thân mật) dồn hết sức lực, không tiếc công sức.
    • Il a mis le paquet pour réussir son examen. (Anh ấy đã dồn hết sức để thi đỗ.)
  • "recevoir son paquet": (cách nói thân mật) bị mắng một trận.
  • "paquet de mer": đợt sóng lớn tràn lên boong tàu.
  • "paquet de nerfs": người hay căng thẳng, nóng nảy.
    • Avant un discours, il est un vrai paquet de nerfs. (Trước một bài phát biểu, anh tamột thần kinh thực sự [rất căng thẳng].)
  • "paquet d'os": người gầy đét, chỉ còn da bọc xương.
Biến thể từ gần giống
  • Empaqueter (động từ): đóng gói, bọc lại.
  • Dépaqueter (động từ): mở gói, tháo gói.
  • Paquetage (danh từ giống đực): sự đóng gói; ba-lô, túi đồ (của lính).
Từ đồng nghĩa
  • Colis: kiện hàng, bưu kiện (thường dùng cho hàng hóa vận chuyển).
  • Liasse: , xấp (thường dùng cho giấy tờ, tiền).
  • Pochette: túi nhỏ, phong bì.
Từ trái nghĩa
  • Objet isolé: vật thể riêng lẻ.
  • Déballage: sự mở gói, bày hàng.
paquet

Le facteur dépose un paquet sur le pas de la porte.

danh từ giống đực
  1. gói;
    • Un paquet de vêtements
      một gói quần áo
    • Un paquet de bonbons
      một gói kẹo
    • Expédier un paquet par la poste
      gửi một gói qua bưu điện
    • Il a touché un paquet de billets
      lĩnh một bạc
    • Il fume un paquet par jour
      hút mỗi ngày một gói (thuốc lá)
  2. (ngành in) chữ (bát chữ đã xếp)
  3. (thể dục thể thao) hàng tiền đạo (bóng bầu dục)
    • donner à quelqu'un son paquet; lâcher à quelqu'un son paquet
      mắng ai một trận
    • faire son paquet; faire ses paquets
      (thân mật) chuẩn bị ra đi
    • mettre le paquet
      (thân mật) không tiếc công sức; bỏ nhiều công sức
    • paquet de mer
      sóng tràn lên boong
    • paquet de nerfs
      người nóng nảy
    • paquet d'os
      người gầy đét
    • recevoir son paquet
      (thân mật) bị mắng